thiên tử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ dùng để tôn xưng vua ở Trung Quốc và ở Việt Nam trong thời phong kiến: "Thiên tử" là một danh hiệu tôn kính, dựa trên quan niệm vua là con trời, được trời trao quyền cai trị thiên hạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong lịch sử phong kiến, thiên tử là người đứng đầu đất nước.
- Các sứ thần đã dâng biểu tấu lên thiên tử.
- Quyền lực của thiên tử được cho là do "thiên mệnh" - mệnh trời ban cho.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thiên tử giáng sinh": Cụm từ dùng để ví von hoặc ca tụng sự ra đời của một vị vua, hàm ý đó là sự kiện trọng đại do trời định.
- "Mệnh thiên tử": Số mệnh, vận mệnh của bậc đế vương.
- Theo sử sách, ông ta sinh ra đã có mệnh thiên tử.
Biến thể và từ gần giống
- Hoàng đế (danh từ): Vua, từ có nghĩa tương đương, thường dùng chung.
- Thiên vương (danh từ): Một danh hiệu khác cũng có nghĩa là vua, nhưng ít phổ biến hơn "thiên tử".
- Quân vương (danh từ): Chỉ người cai trị, nhà vua.
Từ đồng nghĩa
- Vua: Người đứng đầu nhà nước quân chủ.
- Đế vương: Vua, bậc cai trị tối cao.
- Hoàng thượng: Từ tôn xưng nhà vua khi nói trực tiếp hoặc nhắc đến.
Các cụm từ liên quan
- Thiên tử môn: Cửa cung vua, nơi thiên tử thiết triều.
- Thiên tử binh: Quân đội của nhà vua.
- Kinh thiên tử: Kinh đô, nơi thiên tử đóng đô và cai trị.
Thành ngữ liên quan
- "Phép vua thua lệ làng": Thành ngữ nói về những tập tục địa phương đôi khi mạnh hơn cả phép tắc của triều đình (thiên tử).
- "Quân xử thần tử, thần bất tử bất trung": Đạo lý phong kiến: Vua (thiên tử) bảo bề tôi chết, nếu bề tôi không chết là không trung thành.
- Từ dùng để tôn xưng vua ở Trung Quốc và ở Việt Nam trong thời phong kiến.